19811.
drone
(động vật học) ong mật đực
Thêm vào từ điển của tôi
19812.
umbrageous
có bóng cây, có bóng râm
Thêm vào từ điển của tôi
19813.
genital
(động vật học) (thuộc) sinh dục
Thêm vào từ điển của tôi
19814.
subduction
sự giảm, sự rút, sự trừ
Thêm vào từ điển của tôi
19815.
demolition
sự phá huỷ; sự đánh đổ
Thêm vào từ điển của tôi
19816.
paternity
tư cách làm cha, địa vị làm cha...
Thêm vào từ điển của tôi
19817.
ambivalence
sự vừa yêu, vừa ghét (cái gì); ...
Thêm vào từ điển của tôi
19818.
eliminatory
loại, có tính chất loại ra, có ...
Thêm vào từ điển của tôi
19820.
assibilate
(ngôn ngữ học) đọc thành âm gió...
Thêm vào từ điển của tôi