TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19791. inconclusiveness sự không đi đến kết luận, tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
19792. side-winder (động vật học) rắn chuông

Thêm vào từ điển của tôi
19793. resonant âm vang; dội tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
19794. depress làm chán nản, làm ngã lòng; làm...

Thêm vào từ điển của tôi
19795. flee chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn

Thêm vào từ điển của tôi
19796. lavabo (tôn giáo) kinh rửa tay (đạo Th...

Thêm vào từ điển của tôi
19797. boogie-woogie điệu nhạc bugi-ugi

Thêm vào từ điển của tôi
19798. paternity tư cách làm cha, địa vị làm cha...

Thêm vào từ điển của tôi
19799. cocainize gây tê bằng côcain

Thêm vào từ điển của tôi
19800. calculability tính có thể đếm được, tính có t...

Thêm vào từ điển của tôi