TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19781. expenditure sự tiêu dùng

Thêm vào từ điển của tôi
19782. stumper câu hỏi hắc búa, câu hỏi làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
19783. footrest cái để chân

Thêm vào từ điển của tôi
19784. whimsical bất thường, hay thay đổi

Thêm vào từ điển của tôi
19785. predictor người nói trước; người đoán trư...

Thêm vào từ điển của tôi
19786. unphilosophicalness tính không hợp với nguyên tắc t...

Thêm vào từ điển của tôi
19787. heirloom vật gia truyền, của gia truyền

Thêm vào từ điển của tôi
19788. cardiac (thuộc) tim

Thêm vào từ điển của tôi
19789. inaccurateness tính không đúng, tính sai

Thêm vào từ điển của tôi
19790. coheiress người đàn bà cùng thừa kế

Thêm vào từ điển của tôi