TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19751. demosthenic có tài hùng biện (như Đê-mô-xte...

Thêm vào từ điển của tôi
19752. sylph thiên thần

Thêm vào từ điển của tôi
19753. wheatear (động vật học) chim bạc bụng

Thêm vào từ điển của tôi
19754. fabled được kể trong ngụ ngôn; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19755. snook (từ lóng) sự vẫy mũi

Thêm vào từ điển của tôi
19756. commensalism sự ăn cùng mâm, sự ăn cùng bàn,...

Thêm vào từ điển của tôi
19757. laminar thành phiến, thành lá, thành lớ...

Thêm vào từ điển của tôi
19758. biographer người viết tiểu sử

Thêm vào từ điển của tôi
19759. phototherapy (y học) phép chữa bệnh bằng ánh...

Thêm vào từ điển của tôi
19760. calabash quả bầu

Thêm vào từ điển của tôi