TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19771. atlas tập bản đồ

Thêm vào từ điển của tôi
19772. extinctive để dập tắt; để làm tan vỡ; để l...

Thêm vào từ điển của tôi
19773. quintillion (Anh) mười luỹ thừa ba mươi

Thêm vào từ điển của tôi
19774. elliptical (toán học) (như) elliptic

Thêm vào từ điển của tôi
19775. jig điệu nhảy jig

Thêm vào từ điển của tôi
19776. antitheism thuyết vô thần

Thêm vào từ điển của tôi
19777. spindle mọc thẳng lên, mọc vút lên

Thêm vào từ điển của tôi
19778. allay làm giảm, làm bớt, làm cho đỡ, ...

Thêm vào từ điển của tôi
19779. egotistic (thuộc) thuyết ta là nhất, (thu...

Thêm vào từ điển của tôi
19780. simplify làm đơn giản, đơn giản hoá

Thêm vào từ điển của tôi