TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19801. migratory di trú, nay đây mai đó

Thêm vào từ điển của tôi
19802. resonant âm vang; dội tiếng

Thêm vào từ điển của tôi
19803. somersault sự nhảy lộn nhào

Thêm vào từ điển của tôi
19804. disintegration sự làm tan rã, sự làm rã ra

Thêm vào từ điển của tôi
19805. pumper bánh lúa mạch đen (Đức)

Thêm vào từ điển của tôi
19806. glee niềm hân hoan, niềm vui sướng

Thêm vào từ điển của tôi
19807. nationally về mặt dân tộc; về mặt quốc gia

Thêm vào từ điển của tôi
19808. reinsurance sự bảo hiểm lại

Thêm vào từ điển của tôi
19809. basso-relievo (nghệ thuật) nối thấp (đắp, khắ...

Thêm vào từ điển của tôi
19810. ding kêu vang

Thêm vào từ điển của tôi