19801.
silver plate
bộ đồ ăn bằng bạc (thìa, dao, n...
Thêm vào từ điển của tôi
19802.
call-boy
em nhỏ phụ trách việc nhắc diễn...
Thêm vào từ điển của tôi
19803.
shingle
đá cuội (trên bãi biển)
Thêm vào từ điển của tôi
19804.
transmutable
có thể biến đổi, có thể biến ho...
Thêm vào từ điển của tôi
19805.
unfit
không dùng được; làm cho không ...
Thêm vào từ điển của tôi
19806.
dote
hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi
19807.
outworker
công nhân làm việc ngoài nhà má...
Thêm vào từ điển của tôi
19808.
granularity
tính chất như hột
Thêm vào từ điển của tôi
19809.
siesta
giấc ngủ trưa
Thêm vào từ điển của tôi
19810.
suburbia
xuốm Luân đôn)
Thêm vào từ điển của tôi