19821.
shrivel
làm nhăn lại, làm co lại; làm h...
Thêm vào từ điển của tôi
19822.
mirage
(vật lý) ảo tượng
Thêm vào từ điển của tôi
19823.
whimsical
bất thường, hay thay đổi
Thêm vào từ điển của tôi
19824.
ginger
cây gừng; củ gừng
Thêm vào từ điển của tôi
19825.
alt
(âm nhạc) nốt cao
Thêm vào từ điển của tôi
19826.
legality
sự hợp pháp; tính hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
19827.
golf-club
gậy đánh gôn
Thêm vào từ điển của tôi
19828.
pollution
sự làm ô uế, sự làm mất thiêng ...
Thêm vào từ điển của tôi
19829.
feral
hoang dã
Thêm vào từ điển của tôi
19830.
biographer
người viết tiểu sử
Thêm vào từ điển của tôi