TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19821. vocation thiên hướng

Thêm vào từ điển của tôi
19822. ancestral (thuộc) ông bà, (thuộc) tổ tiên

Thêm vào từ điển của tôi
19823. equanimity tính bình thản, tính trần tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
19824. soh (âm nhạc) Xon (nốt) ((cũng) sol...

Thêm vào từ điển của tôi
19825. chaffinch (động vật học) chim mai hoa

Thêm vào từ điển của tôi
19826. receptacle đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ......

Thêm vào từ điển của tôi
19827. freshman học sinh đại học năm thứ nhất (...

Thêm vào từ điển của tôi
19828. inconsolable không thể nguôi, không thể an ủ...

Thêm vào từ điển của tôi
19829. stash (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19830. conducive có ích, có lợi

Thêm vào từ điển của tôi