19821.
vocation
thiên hướng
Thêm vào từ điển của tôi
19822.
ancestral
(thuộc) ông bà, (thuộc) tổ tiên
Thêm vào từ điển của tôi
19823.
equanimity
tính bình thản, tính trần tĩnh
Thêm vào từ điển của tôi
19824.
soh
(âm nhạc) Xon (nốt) ((cũng) sol...
Thêm vào từ điển của tôi
19825.
chaffinch
(động vật học) chim mai hoa
Thêm vào từ điển của tôi
19826.
receptacle
đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ......
Thêm vào từ điển của tôi
19827.
freshman
học sinh đại học năm thứ nhất (...
Thêm vào từ điển của tôi
19828.
inconsolable
không thể nguôi, không thể an ủ...
Thêm vào từ điển của tôi
19829.
stash
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19830.
conducive
có ích, có lợi
Thêm vào từ điển của tôi