19831.
inward
hướng vào trong, đi vào trong
Thêm vào từ điển của tôi
19832.
tip-up
lật lên được (ghế ngồi ở rạp há...
Thêm vào từ điển của tôi
19833.
scrupulous
đắn đo, ngại ngùng; quá thận tr...
Thêm vào từ điển của tôi
19834.
assibilate
(ngôn ngữ học) đọc thành âm gió...
Thêm vào từ điển của tôi
19835.
brushy
như bàn chải lởm chởm
Thêm vào từ điển của tôi
19836.
intangibleness
tính không thể sờ thấy được
Thêm vào từ điển của tôi
19837.
egotistic
(thuộc) thuyết ta là nhất, (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
19838.
cooper
quán rượu nổi (cho những người ...
Thêm vào từ điển của tôi
19839.
heirloom
vật gia truyền, của gia truyền
Thêm vào từ điển của tôi
19840.
amphibian
(động vật học) lưỡng cư, vừa ở ...
Thêm vào từ điển của tôi