19861.
zephyr
gió tây
Thêm vào từ điển của tôi
19862.
buoyant
nổi, nổi trên mặt
Thêm vào từ điển của tôi
19863.
schoolmaster
thầy giáo, giáo viên; nhà giáo
Thêm vào từ điển của tôi
19864.
vitality
sức sống, sinh khí
Thêm vào từ điển của tôi
19865.
repeal
sự huỷ bỏ, sự bâi bỏ (một đạo l...
Thêm vào từ điển của tôi
19866.
methyl
(hoá học) Metyla
Thêm vào từ điển của tôi
19867.
panther
(động vật học) con báo
Thêm vào từ điển của tôi
19868.
affliction
nỗi đau đớn, nỗi đau buồn, nỗi ...
Thêm vào từ điển của tôi
19870.
potassium
(hoá học) kali
Thêm vào từ điển của tôi