19871.
buoyant
nổi, nổi trên mặt
Thêm vào từ điển của tôi
19873.
convinced
tin chắc
Thêm vào từ điển của tôi
19874.
thereat
(từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại ...
Thêm vào từ điển của tôi
19875.
vile
hèn hạ, đê hèn
Thêm vào từ điển của tôi
19876.
occupancy
sự chiếm đóng, sự chiếm giữ
Thêm vào từ điển của tôi
19877.
youth
tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh...
Thêm vào từ điển của tôi
19878.
countless
vô số, vô kể, không đếm xuể
Thêm vào từ điển của tôi
19879.
agiotage
nghề đổi tiền
Thêm vào từ điển của tôi
19880.
logical
hợp với lôgic; theo lôgic; hợp ...
Thêm vào từ điển của tôi