TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19871. buoyant nổi, nổi trên mặt

Thêm vào từ điển của tôi
19872. transcendentalism (triết học) thuyết tiên nghiệm

Thêm vào từ điển của tôi
19873. convinced tin chắc

Thêm vào từ điển của tôi
19874. thereat (từ cổ,nghĩa cổ) ở chỗ đó, tại ...

Thêm vào từ điển của tôi
19875. vile hèn hạ, đê hèn

Thêm vào từ điển của tôi
19876. occupancy sự chiếm đóng, sự chiếm giữ

Thêm vào từ điển của tôi
19877. youth tuổi trẻ, tuổi xuân, tuổi thanh...

Thêm vào từ điển của tôi
19878. countless vô số, vô kể, không đếm xuể

Thêm vào từ điển của tôi
19879. agiotage nghề đổi tiền

Thêm vào từ điển của tôi
19880. logical hợp với lôgic; theo lôgic; hợp ...

Thêm vào từ điển của tôi