TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19841. stash (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19842. squeaker người rít lên

Thêm vào từ điển của tôi
19843. ferocity tính dữ tợn, tính hung ác

Thêm vào từ điển của tôi
19844. imponderable (vật lý) không có trọng lượng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
19845. one shot tạp chí một số (chỉ ra một số v...

Thêm vào từ điển của tôi
19846. reinsure bảo hiểm lại

Thêm vào từ điển của tôi
19847. appraisal sự đánh giá; sự định giá

Thêm vào từ điển của tôi
19848. reappraisal sự nhận định mới, sự nhận định ...

Thêm vào từ điển của tôi
19849. pen friend bạn trao đổi thư từ

Thêm vào từ điển của tôi
19850. ethics đạo đức, luân thường đạo lý

Thêm vào từ điển của tôi