19841.
stash
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
19842.
squeaker
người rít lên
Thêm vào từ điển của tôi
19843.
ferocity
tính dữ tợn, tính hung ác
Thêm vào từ điển của tôi
19844.
imponderable
(vật lý) không có trọng lượng; ...
Thêm vào từ điển của tôi
19845.
one shot
tạp chí một số (chỉ ra một số v...
Thêm vào từ điển của tôi
19846.
reinsure
bảo hiểm lại
Thêm vào từ điển của tôi
19847.
appraisal
sự đánh giá; sự định giá
Thêm vào từ điển của tôi
19848.
reappraisal
sự nhận định mới, sự nhận định ...
Thêm vào từ điển của tôi
19849.
pen friend
bạn trao đổi thư từ
Thêm vào từ điển của tôi
19850.
ethics
đạo đức, luân thường đạo lý
Thêm vào từ điển của tôi