TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19761. inaccurateness tính không đúng, tính sai

Thêm vào từ điển của tôi
19762. fascination sự thôi miên, sự làm mê

Thêm vào từ điển của tôi
19763. antiquity tình trạng cổ xưa

Thêm vào từ điển của tôi
19764. donation sự tặng, sự cho, sự biếu; sự qu...

Thêm vào từ điển của tôi
19765. dispensable có thể miễn trừ, có thể tha cho

Thêm vào từ điển của tôi
19766. fabled được kể trong ngụ ngôn; (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19767. prolapse (y học) sa xuống

Thêm vào từ điển của tôi
19768. investiture lễ phong chức

Thêm vào từ điển của tôi
19769. ravishing làm say mê, làm say đắm, mê hồn

Thêm vào từ điển của tôi
19770. stash (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) cấ...

Thêm vào từ điển của tôi