19721.
predictor
người nói trước; người đoán trư...
Thêm vào từ điển của tôi
19722.
lobe
thuỳ
Thêm vào từ điển của tôi
19723.
catechist
người dạy bằng sách giáo lý vấn...
Thêm vào từ điển của tôi
19724.
politicking
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động ...
Thêm vào từ điển của tôi
19725.
fledged
đã đủ lông, đã có thể bay (chim...
Thêm vào từ điển của tôi
19726.
subduction
sự giảm, sự rút, sự trừ
Thêm vào từ điển của tôi
19727.
cease-fire
sự ngừng bắn
Thêm vào từ điển của tôi
19728.
insubordinate
không chịu phục tùng, không chị...
Thêm vào từ điển của tôi
19729.
maternal
(thuộc) mẹ; của người mẹ; về ph...
Thêm vào từ điển của tôi