TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19721. kayo (thể dục,thể thao) (như) knock-...

Thêm vào từ điển của tôi
19722. nifty (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đú...

Thêm vào từ điển của tôi
19723. radiotelegraphy điện báo rađiô

Thêm vào từ điển của tôi
19724. politicking (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động ...

Thêm vào từ điển của tôi
19725. caveat hang, động

Thêm vào từ điển của tôi
19726. schoolgirl học sinh gái, nữ sinh

Thêm vào từ điển của tôi
19727. gop (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) (G...

Thêm vào từ điển của tôi
19728. sociable dễ gần, dễ chan hoà

Thêm vào từ điển của tôi
19729. consumables những thứ có thể tiêu dùng

Thêm vào từ điển của tôi
19730. paroxysmal cực điểm, kích phát

Thêm vào từ điển của tôi