TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19721. predictor người nói trước; người đoán trư...

Thêm vào từ điển của tôi
19722. lobe thuỳ

Thêm vào từ điển của tôi
19723. catechist người dạy bằng sách giáo lý vấn...

Thêm vào từ điển của tôi
19724. politicking (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc vận động ...

Thêm vào từ điển của tôi
19725. fledged đã đủ lông, đã có thể bay (chim...

Thêm vào từ điển của tôi
19726. subduction sự giảm, sự rút, sự trừ

Thêm vào từ điển của tôi
19727. cease-fire sự ngừng bắn

Thêm vào từ điển của tôi
19728. insubordinate không chịu phục tùng, không chị...

Thêm vào từ điển của tôi
19729. maternal (thuộc) mẹ; của người mẹ; về ph...

Thêm vào từ điển của tôi
19730. conglomerate khối kết

Thêm vào từ điển của tôi