TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19711. cocainise gây tê bằng côcain

Thêm vào từ điển của tôi
19712. truthlessness tính không đúng sự thực, tính d...

Thêm vào từ điển của tôi
19713. baleen tấm sừng hàm (ở cá voi)

Thêm vào từ điển của tôi
19714. dampness sự ẩm ướt

Thêm vào từ điển của tôi
19715. epithalamia bài thơ mừng cưới, bài ca mừng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19716. red box cặp đỏ (cặp hình cái hộp để giấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19717. appraisal sự đánh giá; sự định giá

Thêm vào từ điển của tôi
19718. unsound ôi, thiu, hỏng (thức ăn...); xấ...

Thêm vào từ điển của tôi
19719. february tháng hai

Thêm vào từ điển của tôi
19720. maladministration sự cai trị xấu, sự quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi