19711.
lactescency
tính đục như sữa
Thêm vào từ điển của tôi
19712.
redundant
thừa, dư
Thêm vào từ điển của tôi
19713.
numeral
(thuộc) số
Thêm vào từ điển của tôi
19714.
durability
tính bền, tính lâu bền
Thêm vào từ điển của tôi
19715.
invocation
sự cầu khẩn; lời cầu khẩn
Thêm vào từ điển của tôi
19716.
cease-fire
sự ngừng bắn
Thêm vào từ điển của tôi
19717.
septa
(sinh vật học) vách, vách ngăn
Thêm vào từ điển của tôi
19718.
purr
tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo ...
Thêm vào từ điển của tôi
19719.
belated
đến muộn, đến chậm
Thêm vào từ điển của tôi
19720.
warranty
sự cho phép; sự được phép, quyề...
Thêm vào từ điển của tôi