TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19691. expository để trình bày, để mô tả, để giải...

Thêm vào từ điển của tôi
19692. snow-fall mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng ...

Thêm vào từ điển của tôi
19693. devoid không có, trống rỗng

Thêm vào từ điển của tôi
19694. womb (giải phẫu) dạ con, tử cung

Thêm vào từ điển của tôi
19695. forlorn đau khổ, tuyệt vọng

Thêm vào từ điển của tôi
19696. congregation sự tập hợp, sự tụ tập, sự hội h...

Thêm vào từ điển của tôi
19697. warranty sự cho phép; sự được phép, quyề...

Thêm vào từ điển của tôi
19698. remissive làm giảm đi, làm dịu đi; giảm đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19699. monad (triết học) đơn t

Thêm vào từ điển của tôi
19700. epaulette (quân sự) cầu vai

Thêm vào từ điển của tôi