19671.
convinced
tin chắc
Thêm vào từ điển của tôi
19673.
prosper
thịnh vượng, phồn vinh, thành c...
Thêm vào từ điển của tôi
19674.
migratory
di trú, nay đây mai đó
Thêm vào từ điển của tôi
19675.
ravishing
làm say mê, làm say đắm, mê hồn
Thêm vào từ điển của tôi
19676.
pervasive
toả khắp
Thêm vào từ điển của tôi
19677.
evasion
sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn...
Thêm vào từ điển của tôi
19678.
omission
sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi
Thêm vào từ điển của tôi
19679.
impoundage
sự nhốt vào bãi rào (súc vật); ...
Thêm vào từ điển của tôi
19680.
dispensable
có thể miễn trừ, có thể tha cho
Thêm vào từ điển của tôi