TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19671. convinced tin chắc

Thêm vào từ điển của tôi
19672. maladministration sự cai trị xấu, sự quản lý tồi

Thêm vào từ điển của tôi
19673. prosper thịnh vượng, phồn vinh, thành c...

Thêm vào từ điển của tôi
19674. migratory di trú, nay đây mai đó

Thêm vào từ điển của tôi
19675. ravishing làm say mê, làm say đắm, mê hồn

Thêm vào từ điển của tôi
19676. pervasive toả khắp

Thêm vào từ điển của tôi
19677. evasion sự tránh, sự lảng tránh, sự lẩn...

Thêm vào từ điển của tôi
19678. omission sự bỏ sót, sự bỏ quên, sự bỏ đi

Thêm vào từ điển của tôi
19679. impoundage sự nhốt vào bãi rào (súc vật); ...

Thêm vào từ điển của tôi
19680. dispensable có thể miễn trừ, có thể tha cho

Thêm vào từ điển của tôi