19651.
scraggy
gầy giơ xương, khẳng khiu
Thêm vào từ điển của tôi
19652.
consanguine
cùng dòng máu
Thêm vào từ điển của tôi
19653.
ascend
lên, thăng
Thêm vào từ điển của tôi
19654.
annals
(sử học) biên niên
Thêm vào từ điển của tôi
19655.
exterminatory
để triệt, để tiêu diệt, để huỷ ...
Thêm vào từ điển của tôi
19657.
pane
ô cửa kính
Thêm vào từ điển của tôi
19659.
paroxysmal
cực điểm, kích phát
Thêm vào từ điển của tôi
19660.
encystation
(sinh vật học) sự bao vào nang,...
Thêm vào từ điển của tôi