TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19621. self-display sự tự phô trương, sự khoe khoan...

Thêm vào từ điển của tôi
19622. caveat hang, động

Thêm vào từ điển của tôi
19623. rodent (động vật học) (thuộc) bộ gặm n...

Thêm vào từ điển của tôi
19624. dandy (Anh-Ân) cái cáng

Thêm vào từ điển của tôi
19625. wheeze (y học) sự thở khò khè

Thêm vào từ điển của tôi
19626. unconformity tính chất không phù hợp nhau, t...

Thêm vào từ điển của tôi
19627. assonance sự trùng âm (giữa hai vần)

Thêm vào từ điển của tôi
19628. panther (động vật học) con báo

Thêm vào từ điển của tôi
19629. despoiler kẻ cướp đoạt, kẻ tước đoạt, kẻ ...

Thêm vào từ điển của tôi
19630. crouch sự né, sự núp, sự cúi mình (để ...

Thêm vào từ điển của tôi