19591.
fiery
ngụt cháy, bốc cháy, bố lửa
Thêm vào từ điển của tôi
19592.
corky
như li e, như bần
Thêm vào từ điển của tôi
19593.
surgical
(thuộc) phẫu thuật, (thuộc) mổ
Thêm vào từ điển của tôi
19594.
uncanny
kỳ lạ, huyền bí
Thêm vào từ điển của tôi
19595.
varnish
véc ni, sơn dầu
Thêm vào từ điển của tôi
19596.
foal
ngựa con, lừa con
Thêm vào từ điển của tôi
19597.
topper
kéo tỉa ngọn cây
Thêm vào từ điển của tôi
19598.
unequivocalness
tính không thể giải thích hai c...
Thêm vào từ điển của tôi
19599.
sociable
dễ gần, dễ chan hoà
Thêm vào từ điển của tôi