19571.
tenacious
dai, bền, bám chặt
Thêm vào từ điển của tôi
19572.
exodus
sự rời đi, sự ra đi (của đám ng...
Thêm vào từ điển của tôi
19573.
hermit
nhà ẩn dật
Thêm vào từ điển của tôi
19574.
belated
đến muộn, đến chậm
Thêm vào từ điển của tôi
19575.
deletion
sự gạch đi, sự xoá đi, sự bỏ đi
Thêm vào từ điển của tôi
19576.
fart
đùi 0 rắm
Thêm vào từ điển của tôi
19577.
idem
cũng tác giả ấy, cũng cuốn sách...
Thêm vào từ điển của tôi
19578.
freshman
học sinh đại học năm thứ nhất (...
Thêm vào từ điển của tôi
19579.
artisanal
thủ công
Thêm vào từ điển của tôi