TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19601. tenacious dai, bền, bám chặt

Thêm vào từ điển của tôi
19602. rodent (động vật học) (thuộc) bộ gặm n...

Thêm vào từ điển của tôi
19603. mistrustfulness sự không tin, sự nghi ngờ, tính...

Thêm vào từ điển của tôi
19604. psychiatric (thuộc) bệnh tinh thần, (thuộc)...

Thêm vào từ điển của tôi
19605. february tháng hai

Thêm vào từ điển của tôi
19606. antagonist địch thủ, người đối lập, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
19607. rigor (y học) sự run rét, sự rùng mìn...

Thêm vào từ điển của tôi
19608. recede lùi lại, lùi xa dần

Thêm vào từ điển của tôi
19609. whist (đánh bài) Uýt (một lối đánh bà...

Thêm vào từ điển của tôi
19610. protester người phản đối, người phản khán...

Thêm vào từ điển của tôi