TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19641. hickory cây mại châu

Thêm vào từ điển của tôi
19642. nepotism gia đình trị; thói kéo người nh...

Thêm vào từ điển của tôi
19643. superfast cực nhanh

Thêm vào từ điển của tôi
19644. vitality sức sống, sinh khí

Thêm vào từ điển của tôi
19645. seducer người quyến rũ, người dụ dỗ, ng...

Thêm vào từ điển của tôi
19646. elliptical (toán học) (như) elliptic

Thêm vào từ điển của tôi
19647. equilibrium sự thăng bằng

Thêm vào từ điển của tôi
19648. degression sự giảm xuống, sự hạ (thuế)

Thêm vào từ điển của tôi
19649. publication sự công bố

Thêm vào từ điển của tôi
19650. scraggy gầy giơ xương, khẳng khiu

Thêm vào từ điển của tôi