TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

19661. subside rút xuống, rút bớt (nước lụt......

Thêm vào từ điển của tôi
19662. unphilosophicalness tính không hợp với nguyên tắc t...

Thêm vào từ điển của tôi
19663. inventor người phát minh, người sáng chế...

Thêm vào từ điển của tôi
19664. set-back sự giật lùi, sự đi xuống, sự th...

Thêm vào từ điển của tôi
19665. culminate lên đến cực điểm, lên đến tột đ...

Thêm vào từ điển của tôi
19666. septa (sinh vật học) vách, vách ngăn

Thêm vào từ điển của tôi
19667. demoralize phá hoại đạo đức, làm đồi phong...

Thêm vào từ điển của tôi
19668. ethics đạo đức, luân thường đạo lý

Thêm vào từ điển của tôi
19669. pay-envelope phong bì tiền lương

Thêm vào từ điển của tôi
19670. terminology thuật ngữ học

Thêm vào từ điển của tôi