TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1971. fen miền đầm lầy

Thêm vào từ điển của tôi
1972. gather tập hợp, tụ họp lại

Thêm vào từ điển của tôi
1973. neutral trung lập

Thêm vào từ điển của tôi
1974. few ít, vài Tính từ
Thêm vào từ điển của tôi
1975. monument vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia k...

Thêm vào từ điển của tôi
1976. dory (động vật học) cá dây gương; cá...

Thêm vào từ điển của tôi
1977. millennia nghìn năm, mười thế kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
1978. aisle cánh, gian bên (trong giáo đườn...

Thêm vào từ điển của tôi
1979. brain óc, não Các bộ phận trên cơ thể Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1980. trip cuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, cu...

Thêm vào từ điển của tôi