1971.
plaster
trát vữa (tường...); trát thạch...
Thêm vào từ điển của tôi
1972.
millennia
nghìn năm, mười thế kỷ
Thêm vào từ điển của tôi
1973.
resource
phương sách, phương kế, thủ đoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
1974.
anchovy
(động vật học) cá trống
Thêm vào từ điển của tôi
1975.
eternal
tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
1977.
retreat
(quân sự) sự rút lui, sự rút qu...
Thêm vào từ điển của tôi
1978.
dory
(động vật học) cá dây gương; cá...
Thêm vào từ điển của tôi
1979.
styx
(thần thoại,thần học) sông mê
Thêm vào từ điển của tôi
1980.
measure
sự đo, sự đo lường; đơn vị đo l...
Thêm vào từ điển của tôi