1972.
safety
sự an toàn, sự chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
1973.
eternal
tồn tại, đời đời, vĩnh viễn, bấ...
Thêm vào từ điển của tôi
1974.
resource
phương sách, phương kế, thủ đoạ...
Thêm vào từ điển của tôi
1975.
trip
cuộc đi chơi, cuộc dạo chơi, cu...
Thêm vào từ điển của tôi
1977.
valley
thung lũng
Thêm vào từ điển của tôi
1978.
survive
sống sót, còn lại, tồn tại
Thêm vào từ điển của tôi
1979.
aline
sắp cho thẳng hàng
Thêm vào từ điển của tôi
1980.
feast
bữa tiệc, yến tiệc
Thêm vào từ điển của tôi