1991.
channel
eo biển
Thêm vào từ điển của tôi
1992.
metropolitan
(thuộc) thủ đô; có tính chất th...
Thêm vào từ điển của tôi
1993.
excellent
hơn hẳn, trội hơn; rất tốt, thư...
Thêm vào từ điển của tôi
1994.
keeper
người giữ, người gác
Thêm vào từ điển của tôi
1996.
decline
sự sụt, sự suy tàn, sự suy sụp,...
Thêm vào từ điển của tôi
1997.
diner
người dự bữa ăn, người dự tiệc
Thêm vào từ điển của tôi
1998.
chap
(thông tục) thằng, thằng cha
Thêm vào từ điển của tôi
1999.
ladder
thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bón...
Thêm vào từ điển của tôi
2000.
shed
lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng...
Thêm vào từ điển của tôi