TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

1991. chess cờ

Thêm vào từ điển của tôi
1992. homework bài làm ở nhà (cho học sinh)

Thêm vào từ điển của tôi
1993. nail móng (tay; chân); móng vuốt (th... Các bộ phận trên cơ thể Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
1994. millennia nghìn năm, mười thế kỷ

Thêm vào từ điển của tôi
1995. koel (động vật học) chim cu cu Ân

Thêm vào từ điển của tôi
1996. latin người La-tinh

Thêm vào từ điển của tôi
1997. detect dò ra, tìm ra, khám phá ra, phá...

Thêm vào từ điển của tôi
1998. neutral trung lập

Thêm vào từ điển của tôi
1999. aurora Aurora nữ thần Rạng đông

Thêm vào từ điển của tôi
2000. monument vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia k...

Thêm vào từ điển của tôi