2021.
handy
thuận tiện, tiện tay, vừa tầm t...
Thêm vào từ điển của tôi
2022.
member
(sinh vật học) chân, tay, chi
Thêm vào từ điển của tôi
2024.
pay
trả (tiền lương...); nộp, thanh...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
2025.
contingent
ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ
Thêm vào từ điển của tôi
2026.
barrel
thùng tròn, thùng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
2027.
glory
danh tiếng, thanh danh; sự vinh...
Thêm vào từ điển của tôi
2028.
rug
thảm (trải bậc cửa, nền nhà...)
Thêm vào từ điển của tôi
2029.
keeper
người giữ, người gác
Thêm vào từ điển của tôi
2030.
horizon
chân trời
Thêm vào từ điển của tôi