TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2041. sunrise lúc mặt trời mọc, bình minh

Thêm vào từ điển của tôi
2042. bastard hoang (đẻ hoang)

Thêm vào từ điển của tôi
2043. mile dặm, lý Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2044. filling sự đổ đầy, sự tràn đầy; sự bơm ...

Thêm vào từ điển của tôi
2045. ruin sự đổ nát, sự suy đồi

Thêm vào từ điển của tôi
2046. danger sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo

Thêm vào từ điển của tôi
2047. safety sự an toàn, sự chắc chắn

Thêm vào từ điển của tôi
2048. steal ăn cắp, ăn trộm

Thêm vào từ điển của tôi
2049. universe vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiê...

Thêm vào từ điển của tôi
2050. artist nghệ sĩ

Thêm vào từ điển của tôi