TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

2041. choice sự lựa, sự chọn, sự lựa chọn

Thêm vào từ điển của tôi
2042. category hạng, loại

Thêm vào từ điển của tôi
2043. meeting (chính trị) cuộc mít tinh, cuộc... Kinh doanh
Thêm vào từ điển của tôi
2044. orchid (thực vật học) cây lan, cây pho...

Thêm vào từ điển của tôi
2045. hereby bằng biện pháp này, bằng cách n...

Thêm vào từ điển của tôi
2046. tear nước mắt, lệ Danh từ
Thêm vào từ điển của tôi
2047. washer người giặt, người rửa

Thêm vào từ điển của tôi
2048. himself tự nó, tự mình

Thêm vào từ điển của tôi
2049. fashion kiểu cách; hình dáng

Thêm vào từ điển của tôi
2050. attorney người được uỷ quyền đại diện tr...

Thêm vào từ điển của tôi