1941.
tribute
vật cống, đồ cống
Thêm vào từ điển của tôi
1942.
wow
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...
Thêm vào từ điển của tôi
1944.
monument
vật kỷ niệm, đài kỷ niệm, bia k...
Thêm vào từ điển của tôi
1945.
gather
tập hợp, tụ họp lại
Thêm vào từ điển của tôi
1946.
habitat
môi trường sống, nơi sống (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
1947.
measure
sự đo, sự đo lường; đơn vị đo l...
Thêm vào từ điển của tôi
1948.
guard
(thể dục,thể thao) sự thủ thế, ...
Thêm vào từ điển của tôi
1949.
wear
mang, đeo; mặc; để (râu, tóc); ...
Động từ
Thêm vào từ điển của tôi
1950.
sin
tội lỗi, tội ác; sự phạm (luân ...
Thêm vào từ điển của tôi