1931.
institute
viện, học viện; hội; trụ sở việ...
Thêm vào từ điển của tôi
1933.
fen
miền đầm lầy
Thêm vào từ điển của tôi
1934.
bloody
vấy máu, đẫm máu, dính máu; chả...
Thêm vào từ điển của tôi
1935.
government
sự cai trị, sự thống trị
Thêm vào từ điển của tôi
1936.
passionate
sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng...
Thêm vào từ điển của tôi
1937.
diary
sổ nhật ký
Thêm vào từ điển của tôi
1938.
development
sự trình bày, sự bày tỏ, sự thu...
Thêm vào từ điển của tôi
1939.
habitat
môi trường sống, nơi sống (của ...
Thêm vào từ điển của tôi
1940.
shame
sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn,...
Thêm vào từ điển của tôi