1931.
scatter
sự tung rắc, sự rải ra, sự phân...
Thêm vào từ điển của tôi
1932.
circuit
chu vi, đường vòng quanh
Thêm vào từ điển của tôi
1933.
circumstance
hoàn cảnh, trường hợp, tình huố...
Thêm vào từ điển của tôi
1934.
load
vậy nặng, gánh nặng
Thêm vào từ điển của tôi
1935.
recipe
công thức (bánh, món ăn, thuốc ...
Thêm vào từ điển của tôi
1936.
barrel
thùng tròn, thùng rượu
Thêm vào từ điển của tôi
1937.
category
hạng, loại
Thêm vào từ điển của tôi
1938.
sou
(sử học) đồng xu
Thêm vào từ điển của tôi
1939.
memory
sự nhớ, trí nhớ, ký ức
Thêm vào từ điển của tôi
1940.
curse
sự nguyền rủa, sự chửi rủa
Thêm vào từ điển của tôi