1901.
flirty
hay ve vãn, hay tán tỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
1903.
latin
người La-tinh
Thêm vào từ điển của tôi
1904.
figured
in hoa; có hình vẽ (vải, lụa)
Thêm vào từ điển của tôi
1905.
aurora
Aurora nữ thần Rạng đông
Thêm vào từ điển của tôi
1906.
rice
lúa; gạo; cơm
Thêm vào từ điển của tôi
1907.
sterling
thật, đúng tuổi (tiền, kim loại...
Thêm vào từ điển của tôi
1908.
million
triệu
Thêm vào từ điển của tôi
1909.
surface
mặt, mặt ngoài bề mặt
Thêm vào từ điển của tôi
1910.
warning
sự báo trước; lời báo trước; dấ...
Thêm vào từ điển của tôi