12641.
insuppressible
không thể đè nén được, không th...
Thêm vào từ điển của tôi
12642.
disproportion
sự thiếu cân đối, sự không cân ...
Thêm vào từ điển của tôi
12644.
photomontage
sự chấp ảnh, sự chấp ảnh
Thêm vào từ điển của tôi
12645.
drugstore
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hiệu thuốc, cử...
Thêm vào từ điển của tôi
12646.
futility
sự vô ích, sự không có hiệu quả
Thêm vào từ điển của tôi
12647.
mute
câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầ...
Thêm vào từ điển của tôi
12648.
breathlessly
hết hơi, hổn hển, không kịp thở
Thêm vào từ điển của tôi
12649.
grain binder
(nông nghiệp) máy gặt bó
Thêm vào từ điển của tôi