12611.
dormouse
(động vật học) chuột sóc
Thêm vào từ điển của tôi
12613.
horizontal bar
(thể dục,thể thao) xà ngang
Thêm vào từ điển của tôi
12614.
maniacal
điên, cuồng
Thêm vào từ điển của tôi
12615.
innovatory
có tính chất đổi mới; có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
12616.
cupid
(thần thoại,thần học) thần ái t...
Thêm vào từ điển của tôi
12617.
encage
cho vào lồng, nhốt vào lồng, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
12618.
ruggedness
sự gồ ghề, sự lởm chởm, sự xù x...
Thêm vào từ điển của tôi
12620.
phenomenalist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi