12581.
islamic
(thuộc) đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
12582.
averagely
trung bình
Thêm vào từ điển của tôi
12583.
vitalize
tiếp sức sống cho, tiếp sinh kh...
Thêm vào từ điển của tôi
12584.
rhymer
người làm thơ; người biết làm t...
Thêm vào từ điển của tôi
12585.
sea melon
(động vật học) dưa biển
Thêm vào từ điển của tôi
12586.
reassume
lại khoác cái vẻ; lại giả bộ, l...
Thêm vào từ điển của tôi
12587.
ineligible
không đủ tư cách, không đủ tiêu...
Thêm vào từ điển của tôi
12589.
drew
sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực
Thêm vào từ điển của tôi
12590.
uncreated
không được tạo ra; chưa được tạ...
Thêm vào từ điển của tôi