12601.
amide
(hoá học) Amit
Thêm vào từ điển của tôi
12603.
hoboy
(âm nhạc) ôboa
Thêm vào từ điển của tôi
12605.
first-offender
người phạm tội lần đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
12606.
vestal
(thuộc) bà Táo
Thêm vào từ điển của tôi
12607.
maniacal
điên, cuồng
Thêm vào từ điển của tôi
12608.
encage
cho vào lồng, nhốt vào lồng, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
12609.
flippant
thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, ...
Thêm vào từ điển của tôi
12610.
crampon
móc sắt
Thêm vào từ điển của tôi