12631.
repairer
người sửa chữa, người tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
12632.
precautionary
để phòng ngừa, để đề phòng; giữ...
Thêm vào từ điển của tôi
12633.
phenomenalist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi
12635.
subspecific
(sinh vật học) (thuộc) phân loà...
Thêm vào từ điển của tôi
12636.
unblown
(thực vật học) không nở; chưa n...
Thêm vào từ điển của tôi
12637.
first-offender
người phạm tội lần đầu tiên
Thêm vào từ điển của tôi
12638.
innovatory
có tính chất đổi mới; có tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
12639.
y-axis
(toán học) trục tung
Thêm vào từ điển của tôi
12640.
neutralism
chủ nghĩa trung lập
Thêm vào từ điển của tôi