12662.
immusical
không có tính chất nhạc, không ...
Thêm vào từ điển của tôi
12663.
embraceor
kẻ gây áp lực (trái phép) đối v...
Thêm vào từ điển của tôi
12664.
undissolved
không bị hoà tan
Thêm vào từ điển của tôi
12665.
white collar
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công chức
Thêm vào từ điển của tôi
12667.
sacramental
(thuộc) lễ phước
Thêm vào từ điển của tôi
12668.
externalise
(triết học) ngoại hiện
Thêm vào từ điển của tôi
12669.
disproportion
sự thiếu cân đối, sự không cân ...
Thêm vào từ điển của tôi
12670.
sea-breeze
gió biển nhẹ (thổi ban ngày từ ...
Thêm vào từ điển của tôi