12673.
agreeableness
tính dễ chịu, tính dễ thương
Thêm vào từ điển của tôi
12674.
infrarenal
(giải phẫu) dưới thận
Thêm vào từ điển của tôi
12675.
illegalise
làm thành không hợp pháp
Thêm vào từ điển của tôi
12676.
penchant
thiên hướng
Thêm vào từ điển của tôi
12677.
conventionalist
người quá nệ tập tục, người quá...
Thêm vào từ điển của tôi
12678.
flippant
thiếu nghiêm trang, khiếm nhã, ...
Thêm vào từ điển của tôi
12679.
dhurry
vải bông thô (Ân-độ) (dùng làm ...
Thêm vào từ điển của tôi