TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

12691. externalise (triết học) ngoại hiện

Thêm vào từ điển của tôi
12692. tauntingly với giọng quở trách, với giọng ...

Thêm vào từ điển của tôi
12693. assail tấn công, xông vào đánh

Thêm vào từ điển của tôi
12694. impale đâm qua, xiên qua

Thêm vào từ điển của tôi
12695. circumvention sự dùng mưu để lừa; sự dùng mưu...

Thêm vào từ điển của tôi
12696. orgy cuộc chè chén say sưa, cuộc tru...

Thêm vào từ điển của tôi
12697. abortive đẻ non

Thêm vào từ điển của tôi
12698. table-companion bạn cùng mâm, người cùng ăn

Thêm vào từ điển của tôi
12699. baiting place quán trọ dọc đường

Thêm vào từ điển của tôi
12700. chinatown khu Hoa-kiều (ở một số thành ph...

Thêm vào từ điển của tôi