12621.
unglue
bóc ra
Thêm vào từ điển của tôi
12622.
pitying
thương hại, thương xót, làm độn...
Thêm vào từ điển của tôi
12623.
faint-heart
người nhút nhát, người nhát gan
Thêm vào từ điển của tôi
12625.
upbraiding
sự quở trách, sự trách mắng, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
12626.
incompatibleness
tính không hợp, tính không tươn...
Thêm vào từ điển của tôi
12627.
semifinalist
(thể dục,thể thao) người vào bá...
Thêm vào từ điển của tôi
12628.
hugeousness
(thông tục)(đùa cợt) (như) huge...
Thêm vào từ điển của tôi
12630.
sewage-farm
trại bón bằng nước cống, trại b...
Thêm vào từ điển của tôi