12571.
islamic
(thuộc) đạo Hồi
Thêm vào từ điển của tôi
12572.
witch-hunting
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự...
Thêm vào từ điển của tôi
12573.
repairer
người sửa chữa, người tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
12574.
contact man
nhân viên cơ quan phụ trách việ...
Thêm vào từ điển của tôi
12576.
unshackled
không bị trói buộc, không bị ki...
Thêm vào từ điển của tôi
12577.
encage
cho vào lồng, nhốt vào lồng, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
12578.
precent
làm người lĩnh xướng (ban đồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
12579.
phenomenalist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi