12551.
directorial
(thuộc) giám đốc
Thêm vào từ điển của tôi
12552.
apprentice
người học việc, người học nghề
Thêm vào từ điển của tôi
12555.
neutralise
(quân sự) trung lập hoá
Thêm vào từ điển của tôi
12556.
flag-captain
thuyền trưởng tàu đô đốc
Thêm vào từ điển của tôi
12558.
unpitied
không ai thương hại, không ai t...
Thêm vào từ điển của tôi
12559.
routine-minded
có óc thủ cựu, quen làm theo lề...
Thêm vào từ điển của tôi
12560.
reactionist
(chính trị) phản động
Thêm vào từ điển của tôi