12521.
reassume
lại khoác cái vẻ; lại giả bộ, l...
Thêm vào từ điển của tôi
12522.
begrudge
ghen tị
Thêm vào từ điển của tôi
12523.
talent money
tiền thưởng cho người chơi (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
12524.
maintainer
người phải cưu mang
Thêm vào từ điển của tôi
12525.
mixedness
tính chất lẫn lộn, tính chất ph...
Thêm vào từ điển của tôi
12526.
hedge defense
(quân sự) kiểu phòng ngự "con c...
Thêm vào từ điển của tôi
12527.
honey sucker
(động vật học) chim hút mật
Thêm vào từ điển của tôi
12528.
poetical
(như) poetic
Thêm vào từ điển của tôi
12530.
inspiriter
người truyền sức sống
Thêm vào từ điển của tôi