12512.
market-gardening
nghề trồng rau (để đem bán ở ch...
Thêm vào từ điển của tôi
12513.
complainant
người thưa kiện
Thêm vào từ điển của tôi
12514.
affectionateness
tính hay thương yêu, tính thươn...
Thêm vào từ điển của tôi
12515.
vanishing cream
kem tan, kem nền (để xoa mặt) (...
Thêm vào từ điển của tôi
12517.
horse-chestnut
(thực vật học) cây dẻ ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
12518.
vivaciousness
tính hoạt bát, tính nhanh nhảu
Thêm vào từ điển của tôi
12519.
gossipy
thích ngồi lê đôi mách, thích k...
Thêm vào từ điển của tôi
12520.
soda jerker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi