12531.
pardonable
tha thứ được
Thêm vào từ điển của tôi
12532.
defeatism
chủ nghĩa thất bại
Thêm vào từ điển của tôi
12533.
insulter
người lăng mạ, người làm nhục, ...
Thêm vào từ điển của tôi
12534.
yacht-club
hội chơi thuyền
Thêm vào từ điển của tôi
12535.
blue murder
like blue_murder hết sức mau
Thêm vào từ điển của tôi
12537.
unpitied
không ai thương hại, không ai t...
Thêm vào từ điển của tôi
12538.
fire-policy
hợp đồng bảo hiểm hoả hoạn
Thêm vào từ điển của tôi
12540.
hod-carrier
người vác xô vữa, người vác sọt...
Thêm vào từ điển của tôi