12531.
talent money
tiền thưởng cho người chơi (bón...
Thêm vào từ điển của tôi
12532.
orderly bin
sọt rác, thùng rác (ngoài đường...
Thêm vào từ điển của tôi
12533.
pot-hunter
người đi săn vớ gì săn nấy
Thêm vào từ điển của tôi
12534.
routine-minded
có óc thủ cựu, quen làm theo lề...
Thêm vào từ điển của tôi
12535.
repairer
người sửa chữa, người tu sửa
Thêm vào từ điển của tôi
12537.
odorless
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) odourles...
Thêm vào từ điển của tôi
12538.
sedimentary
có cặn; thuốc cặn
Thêm vào từ điển của tôi
12539.
recurve
uốn ngược lại
Thêm vào từ điển của tôi