11891.
unmartial
không hiếu chiến
Thêm vào từ điển của tôi
11893.
dudeen
(Ai-len), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tẩu...
Thêm vào từ điển của tôi
11894.
hippodrome
trường đua ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
11895.
arrhythmia
(y học) chứng loạn nhịp tim
Thêm vào từ điển của tôi
11898.
gruelling
(thực vật học) trận roi đau, tr...
Thêm vào từ điển của tôi
11899.
mealy-mouthed
ăn nói ngọt ngào, ăn nói ngọt s...
Thêm vào từ điển của tôi