11922.
unwinking
không nháy, không nháy mắt
Thêm vào từ điển của tôi
11923.
buckler
cái mộc, cái khiên
Thêm vào từ điển của tôi
11924.
lobstering
sự đi bắt tôm hùm
Thêm vào từ điển của tôi
11925.
powwow
thầy lang; thầy mo, thầy phù th...
Thêm vào từ điển của tôi
11927.
twencenter
(thông tục) người của thế kỷ ha...
Thêm vào từ điển của tôi
11928.
half-binding
kiểu đóng sách nửa da (góc và g...
Thêm vào từ điển của tôi
11929.
unsmoked
không bị hun khói
Thêm vào từ điển của tôi
11930.
maidenhair
(thực vật học) cây đuôi chồn (d...
Thêm vào từ điển của tôi