TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

11901. anderson shelter hầm trú ẩn (máy bay) di động đư...

Thêm vào từ điển của tôi
11902. non-alignment (chính trị) chính sách không li...

Thêm vào từ điển của tôi
11903. claim-jumper (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người ch...

Thêm vào từ điển của tôi
11904. foxhunter người săn cáo bằng ch

Thêm vào từ điển của tôi
11905. rhythmical có nhịp điệu

Thêm vào từ điển của tôi
11906. predominant chiếm ưu thế, trội hơn hẳn

Thêm vào từ điển của tôi
11907. revealable có thể để lộ, có thể biểu lộ; c...

Thêm vào từ điển của tôi
11908. quick step (quân sự) bước nhanh (dùng tron...

Thêm vào từ điển của tôi
11909. humour sự hài hước, sự hóm hỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
11910. pardoner (sử học) người phát giấy xá tội

Thêm vào từ điển của tôi