11871.
falconer
người nuôi chim ưng
Thêm vào từ điển của tôi
11872.
dry farming
(nông nghiệp) hạn canh
Thêm vào từ điển của tôi
11873.
untruthfullness
tính nói láo, tính nói dối, tín...
Thêm vào từ điển của tôi
11874.
domesticity
trạng thái thuần hoá (súc vật)
Thêm vào từ điển của tôi
11877.
lightsome
có dáng nhẹ nhàng; duyên dáng, ...
Thêm vào từ điển của tôi
11878.
predominant
chiếm ưu thế, trội hơn hẳn
Thêm vào từ điển của tôi
11879.
whip hand
tay cầm roi, tay phi (của người...
Thêm vào từ điển của tôi
11880.
mousetrap cheese
phó mát hạng tồi (chỉ đáng để b...
Thêm vào từ điển của tôi