11863.
average adjuster
người xét định những thiệt hại ...
Thêm vào từ điển của tôi
11865.
unpardonable
không thể tha thứ, không thể du...
Thêm vào từ điển của tôi
11866.
non-alignment
(chính trị) chính sách không li...
Thêm vào từ điển của tôi
11867.
body-snatcher
người trộm xác chết (đẻ bán cho...
Thêm vào từ điển của tôi
11869.
mangosteen
(thực vật học) cây măng cụt
Thêm vào từ điển của tôi