11881.
experimentalist
nhà triết học thực nghiệm, ngườ...
Thêm vào từ điển của tôi
11884.
privateering
sự bắt bằng tàu lùng
Thêm vào từ điển của tôi
11886.
institutional
(thuộc) cơ quan, có tính chất l...
Thêm vào từ điển của tôi
11887.
camelry
(quân sự) đội quân cưỡi lạc đà
Thêm vào từ điển của tôi
11890.
barking iron
(từ lóng) súng lục
Thêm vào từ điển của tôi